long trọng

  1. solennel
    • sự tiếp đón long trọng
      réception solennelle
    • lễ long trọng
      solennité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "long trọng"

long trọng
Buổi lễ khai mạc được tổ chức rất long trọng.